navy base
Định nghĩa
Danh từ: Căn cứ hải quân. - Một khu vực quân sự được thiết lập và duy trì để làm nơi đóng quân, hoạt động, sửa chữa, tiếp tế và hỗ trợ cho các tàu chiến và lực lượng hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa Kỳ duy trì một căn cứ hải quân lớn ở Yokosuka, Nhật Bản.)
- (Căn cứ hải quân được canh gác nghiêm ngặt để bảo vệ hạm đội.)
- (Các thủy thủ đóng quân tại căn cứ hải quân có quyền sử dụng nhiều cơ sở giải trí khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stationed at a navy base": được đóng quân tại một căn cứ hải quân.
- He was stationed at the navy base in Norfolk for three years. (Anh ấy đã được đóng quân tại căn cứ hải quân ở Norfolk trong ba năm.)
- "to deploy from a navy base": triển khai từ một căn cứ hải quân.
- The aircraft carrier deployed from the navy base to the South China Sea. (Tàu sân bay đã triển khai từ căn cứ hải quân ra Biển Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Naval base (danh từ): căn cứ hải quân (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Base (danh từ): căn cứ (nói chung, có thể dùng cho quân đội, không phải riêng hải quân).
- Navy (danh từ): hải quân, lực lượng hải quân.
Từ đồng nghĩa
- Naval facility: cơ sở hải quân (thường rộng hơn, bao gồm cả căn cứ và các cơ sở hỗ trợ khác).
- Fleet base: căn cứ hạm đội (nhấn mạnh vào việc phục vụ cho một hạm đội cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Navy base commander: chỉ huy căn cứ hải quân.
- The navy base commander ordered a security drill. (Chỉ huy căn cứ hải quân đã ra lệnh tập trận an ninh.)
- Navy base security: an ninh căn cứ hải quân.
- Navy base security was tightened after the threat. (An ninh căn cứ hải quân đã được thắt chặt sau mối đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "navy base", nhưng có thể dùng thành ngữ chung: - "Home port": cảng nhà (thường chỉ nơi tàu chiến đóng quân, có thể là một phần của căn cứ hải quân). - Norfolk is the home port for many Atlantic Fleet ships. (Norfolk là cảng nhà của nhiều tàu thuộc Hạm đội Đại Tây Dương.)